Cầu miền Bắc siêu VIP
Bạch thủ lô miền Bắc
Song thủ lô miền Bắc
Cầu lô 2 nháy miền Bắc
Song thủ kép miền Bắc
Dàn lô xiên 2 miền Bắc
Dàn lô xiên 3 miền Bắc
Dàn lô 4 số miền Bắc
Dàn lô 5 số miền Bắc
Dàn lô 6 số miền Bắc
Ba càng đề miền Bắc
Cặp ba càng miền Bắc
Đề đầu đuôi miền Bắc
Bạch thủ đề miền Bắc
Song thủ đề miền Bắc
Dàn đề 4 số miền Bắc
Dàn đề 6 số miền Bắc
Dàn đề 8 số miền Bắc
Dàn đề 10 số miền Bắc
Dàn đề 12 số miền Bắc
Cầu miền Nam siêu VIP
Bạch thủ lô miền Nam
Song thủ lô miền Nam
Cặp giải 8 miền Nam
Song thủ đề miền Nam
Cặp xỉu chủ miền Nam
Cầu miền Trung siêu VIP
Bạch thủ lô miền Trung
Song thủ lô miền Trung
Cặp giải 8 miền Trung
Song thủ đề miền Trung
Cặp xỉu chủ miền Trung
Kết quả xổ số miền Bắc ngày 15/04/2024
Ký hiệu trúng giải đặc biệt: 1KS-13KS-9KS-19KS-12KS-10KS-5KS-8KS
Đặc biệt
92581
Giải nhất
13829
Giải nhì
59861
27481
Giải ba
65303
77704
89049
50013
34525
33222
Giải tư
3926
0546
2651
3393
Giải năm
0937
3884
1948
1679
9105
2079
Giải sáu
334
673
600
Giải bảy
54
33
98
29
ĐầuLôtô
0
00, 03, 04, 05
1
13
2
22, 25, 26, 29, 29
3
33, 34, 37
4
46, 48, 49
5
51, 54
6
61
7
73, 79, 79
8
81, 81, 84
9
93, 98
ĐuôiLôtô
0
00
1
51, 61, 81, 81
2
22
3
03, 13, 33, 73, 93
4
04, 34, 54, 84
5
05, 25
6
26, 46
7
37
8
48, 98
9
29, 29, 49, 79, 79
Kết quả xổ số miền Nam ngày 15/04/2024
Thứ Hai
Hồ Chí Minh
L: 4C2
Đồng Tháp
L: S16
Cà Mau
L: 24-T04K3
Giải tám
98
41
35
Giải bảy
494
833
148
Giải sáu
1973
0520
6979
5414
6950
8819
3158
0387
3139
Giải năm
3468
5548
7848
Giải tư
58492
62416
15278
19922
21500
56497
47467
60543
96122
77367
02549
58653
84818
92788
19556
08176
76180
20030
72217
53465
66468
Giải ba
91018
28489
91127
49515
14948
24529
Giải nhì
63050
26044
71133
Giải nhất
24696
51884
45450
Đặc biệt
903684
746822
806843
ĐầuHồ Chí MinhĐồng ThápCà Mau
0
00
1
16, 1814, 15, 18, 1917
2
20, 2222, 22, 2729
3
3330, 33, 35, 39
4
41, 43, 44, 48, 4943, 48, 48, 48
5
5050, 5350, 56, 58
6
67, 686765, 68
7
73, 78, 7976
8
84, 8984, 8880, 87
9
92, 94, 96, 97, 98
Kết quả xổ số miền Trung ngày 15/04/2024
Thứ Hai
Thừa Thiên Huế
XSTTH
Phú Yên
XSPY
Giải tám
13
23
Giải bảy
292
536
Giải sáu
6946
6400
6351
3097
9394
8815
Giải năm
7922
1210
Giải tư
47148
79999
49213
22807
48046
93799
30152
82469
33408
67129
81691
02728
33121
14597
Giải ba
94213
58888
95364
04717
Giải nhì
51304
72318
Giải nhất
75688
78435
Đặc biệt
208358
049036
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
0
00, 04, 0708
1
13, 13, 1310, 15, 17, 18
2
2221, 23, 28, 29
3
35, 36, 36
4
46, 46, 48
5
51, 52, 58
6
64, 69
7
8
88, 88
9
92, 99, 9991, 94, 97, 97